lũy giảm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giảm dần theo một tỷ lệ nhất định: "Lũy giảm" mô tả một đại lượng hoặc một mức độ giảm xuống theo một tỷ lệ hoặc quy tắc tích lũy, thường là giảm dần khi giá trị gốc tăng lên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính và toán học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thuế thu nhập cá nhân có thể được thiết kế theo kiểu lũy giảm, nghĩa là tỷ lệ thuế giảm dần khi thu nhập tăng lên sau một ngưỡng nhất định.
- Phương pháp khấu hao lũy giảm được nhiều doanh nghiệp áp dụng để tính toán giá trị tài sản cố định.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuế lũy giảm" (Degressive tax): Một hệ thống thuế trong đó tỷ lệ thuế suất giảm dần khi cơ sở tính thuế (như thu nhập, giá trị tài sản) tăng lên. Đây là khái niệm trái ngược với "thuế lũy tiến" (progressive tax).
- Một số ý kiến cho rằng thuế lũy giảm có thể không công bằng bằng thuế lũy tiến.
"Khấu hao lũy giảm" (Degressive depreciation): Phương pháp tính khấu hao tài sản cố định mà số tiền khấu hao hàng năm giảm dần theo thời gian.
- Công ty quyết định chuyển từ phương pháp khấu hao đường thẳng sang phương pháp khấu hao lũy giảm để phản ánh sự hao mòn thực tế của máy móc.
Biến thể và từ gần giống
- Lũy tiến (tính từ): Tăng dần theo một tỷ lệ nhất định (thường dùng cho thuế - thuế lũy tiến). Đây là từ trái nghĩa phổ biến với "lũy giảm".
- Giảm dần (cụm từ): Có nghĩa tương tự nhưng mang tính mô tả chung hơn, không nhấn mạnh tính chất "tích lũy" hay "theo tỷ lệ" như "lũy giảm".
Từ đồng nghĩa
- Giảm dần theo cấp số: Nhấn mạnh vào việc giảm theo một quy tắc toán học hoặc tỷ lệ cố định.
- Suy giảm có hệ thống: Nhấn mạnh vào tính chất có quy tắc, có hệ thống của sự giảm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lũy giảm" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lũy giảm".)